Key takeaway
WACC là chi phí trung bình có trọng số của vốn chủ sở hữu và vốn vay; nó vừa là ngưỡng sinh lời tối thiểu doanh nghiệp phải vượt qua, vừa là tỷ lệ chiết khấu dùng để định giá dòng tiền tương lai.
WHAT
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí vốn bình quân gia quyền của một doanh nghiệp, tính bằng cách lấy chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí vốn vay (sau thuế) nhân với tỷ trọng tương ứng của từng nguồn trong tổng nguồn vốn. Chi phí vốn vay phản ánh lãi suất đi vay sau thuế; chi phí vốn chủ thường được ước lượng qua mô hình CAPM dựa trên lãi suất phi rủi ro, hệ số beta và phần bù rủi ro thị trường. Trong case TNG, nhóm phân tích tính ra WACC khoảng 14,83%.
WHY/HOW
WACC quan trọng vì nó là tỷ lệ chiết khấu trong định giá theo dòng tiền chiết khấu (DCF): dòng tiền tương lai được quy về hiện tại bằng chính WACC. Đồng thời WACC là ngưỡng sinh lời tối thiểu - dự án hay doanh nghiệp chỉ tạo giá trị khi tỷ suất sinh lời cao hơn WACC. WACC thấp giúp giá trị hiện tại của dòng tiền lớn hơn (định giá cao hơn) và ngược lại. Cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ/vốn chủ) ảnh hưởng trực tiếp đến WACC vì vốn vay thường rẻ hơn vốn chủ nhờ lá chắn thuế, nhưng vay quá nhiều lại làm tăng rủi ro và đẩy chi phí vốn chủ lên.
Related
Notes
-
2025-07
- Công thức rút gọn: WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 − thuế suất), với E là vốn chủ, D là nợ, V = E + D.
- Chi phí vốn chủ (Re) thường ước lượng qua CAPM nên gắn với hệ số beta của cổ phiếu.
- WACC của TNG trong báo cáo: ~14,83%.
- WACC là đầu vào cốt lõi để xác định cấu trúc vốn tối ưu và để chạy mô hình DCF.
-
2023-11
- Công thức WACC: Ko = D/(D+E) x Kd(1-T) + E/(D+E) x Ke; T là thuế suất (VN khoảng 20%)
- Chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế nên trong công thức Kd nhân thêm (1-T) - tức nhà nước bù 20% chi phí lãi vay
- D và E tính theo giá trị thị trường (không dùng giá trị ghi sổ trừ khi không tính được)
- Case Hòa Phát: chi phí vốn vay Kd = 5,46%; chi phí vốn chủ Ke = 14,58%
- WACC thường được so sánh với ROA để đánh giá khả năng tạo giá trị
-
2021-07
- Lãi suất giảm → chi phí vốn vay doanh nghiệp giảm → kỳ vọng lợi nhuận tăng → giá cổ phiếu được hưởng lợi kép: cả từ định giá DCF lẫn từ lợi nhuận thực tế
- Khi lãi suất thị trường giảm, nhiều dự án trước đây không khả thi (IRR < WACC) trở nên có lãi, kích thích đầu tư mở rộng
-
2020-09
- WACC = (E/V) x Re + (D/V) x Rd x (1-T); nợ rẻ hơn vốn chủ nhờ lãi vay được khấu trừ thuế (interest tax shield), nhưng quá nhiều nợ tăng rủi ro phá sản
- WACC là ngưỡng tối thiểu dự án phải vượt qua để tạo giá trị; cấu trúc vốn tối ưu là cấu trúc tối thiểu hóa WACC, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp
- Video đề cập suất đầu tư mong đợi (required return) và so sánh hiệu quả đầu tư với doanh nghiệp cùng ngành - ứng dụng thực tế của WACC trong phân tích
-
2019-03
- Quan hệ WACC với tỷ lệ vay (dạng chữ U): khi tỷ lệ vay tăng, KD ban đầu đi ngang rồi tăng theo xác suất vỡ nợ, KE giảm rồi đảo chiều tăng → WACC giảm xuống một mức rồi tăng ngược trở lại. Điểm đáy WACC chính là cấu trúc vốn tối ưu - nơi giá trị doanh nghiệp lớn nhất.
- KD = lãi phi rủi ro + biên độ theo định mức tín nhiệm; KE tính theo CAPM. Vốn chủ E thường lấy theo giá trị thị trường thay vì sổ sách.
- Case Hòa Phát 2018: WACC hiện tại khoảng 14%, đạt thấp nhất ~14,08% tại tỷ lệ nợ 40%.