Tóm tắt

Video xây dựng nền tảng lý thuyết và mô hình Excel xác định cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp, tức trả lời câu hỏi nên vay bao nhiêu là vừa đủ để không rơi vào rủi ro phá sản. Phương pháp dựa trên chi phí vốn: tìm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (D/(D+E)) làm chi phí vốn bình quân WACC thấp nhất, đồng nghĩa giá trị doanh nghiệp cao nhất. Khi tăng vay, chi phí vốn vay (KD) đi ngang rồi tăng do xác suất vỡ nợ lên cao, còn chi phí vốn chủ (KE, tính bằng CAPM) ban đầu giảm nhờ đòn bẩy làm tăng ROE rồi đảo chiều tăng do rủi ro. Tác giả áp dụng cho Tập đoàn Hòa Phát (BCTC 2018): tỷ lệ nợ hiện tại 26,75% vẫn an toàn, mức tối ưu khoảng 40%, nghĩa là Hòa Phát còn dư địa vay thêm. Mức tối ưu thay đổi theo các yếu tố đầu vào như định mức tín nhiệm quốc gia và giá thị trường của vốn chủ sở hữu.

Outline / Ý chính

  • Doanh nghiệp phá sản khi không trả được nợ đến hạn, không phải khi thua lỗ; vì vậy cần xác định mức vay phù hợp.
  • Nguồn vốn gồm vốn vay (D) và vốn chủ sở hữu (E); tỷ lệ D/E là đòn bẩy tài chính, một chỉ số sức khỏe tài chính quan trọng.
  • Đòn bẩy là con dao hai lưỡi: vay làm tăng ROE nhưng đồng thời tăng rủi ro và xác suất vỡ nợ/phá sản.
  • Phương pháp chi phí vốn: vẽ KD, KE và WACC theo tỷ lệ D/(D+E); KD đi ngang rồi tăng, KE giảm rồi đảo chiều tăng khi rủi ro phá sản lên cao.
  • Cấu trúc vốn tối ưu là điểm WACC thấp nhất, tương ứng giá trị doanh nghiệp cao nhất.
  • Tính KD = lãi phi rủi ro + biên độ theo định mức tín nhiệm; tính KE theo công thức CAPM = rf + beta x (Rm - rf), dùng dữ liệu ERP của Damodaran.
  • Áp dụng Hòa Phát 2018: D/(D+E) hiện tại 26,75%, WACC ~14%, giá trị DN ~91.000 tỷ; mức tối ưu ~40% nên còn dư địa vay thêm.
  • Mức tối ưu nhạy với đầu vào: định mức tín nhiệm Việt Nam tốt lên (giảm biên độ 2% xuống 1,5%) đẩy tỷ lệ tối ưu từ 40% lên 50%; E tính theo giá thị trường nên giá cổ phiếu tăng cũng tăng khả năng vay.

Khái niệm trích xuất