Key takeaway
Private equity (PE) là hình thức đầu tư vào công ty chưa niêm yết (hoặc mua lại công ty niêm yết để hủy niêm yết), khác với public equity là mua cổ phiếu trên sàn. Quỹ PE dùng vốn huy động từ nhà đầu tư tổ chức (LP) để thực hiện các thương vụ mua lại, tái cơ cấu rồi bán lại sau 5-10 năm.
WHAT
Hai loại vốn chủ sở hữu chính:
- Public equity: đầu tư cổ phiếu niêm yết trên sàn, thanh khoản cao, thông tin công khai
- Private equity: đầu tư vào công ty chưa niêm yết, thanh khoản thấp, kỳ hạn dài (5-10 năm), lợi nhuận kỳ vọng cao hơn
Các chiến lược PE phổ biến:
- Buyout: mua kiểm soát công ty (có thể hủy niêm yết - public-to-private)
- Growth equity: rót vốn vào công ty tăng trưởng cao chưa niêm yết
- Venture capital: giai đoạn sớm hơn (seed, series A-E)
- LBO (Leveraged Buyout): dùng đòn bẩy nợ lớn để mua
WHY/HOW
Cấu trúc điển hình: General Partner (GP) quản lý quỹ, Limited Partners (LP - nhà đầu tư tổ chức) cung cấp vốn. GP thu phí quản lý 2% và carry 20% lợi nhuận (2-and-20 model).
Chu trình đầu tư PE:
- Gây quỹ (fundraising): GP kêu gọi LP cam kết vốn
- Đầu tư (investment): tìm kiếm, thẩm định, mua
- Quản lý (portfolio management): cải thiện vận hành, tài chính
- Thoát vốn (exit): IPO, bán cho PE khác, bán cho chiến lược
Public-to-private buyout: mua công ty đang niêm yết, hủy niêm yết, tái cơ cấu kín, sau đó exit. Lý do: giá thị trường có thể thấp hơn giá trị nội tại; không chịu áp lực báo cáo quý.
Related
Notes
- 2024-08
- EQT AB (Thụy Điển): tập đoàn PE lớn toàn cầu, mua lại EQT Private Capital Asia (trước là Equis) năm 2022, dùng làm “cánh tay” thực hiện thương vụ tại Đông Nam Á và châu Á
- TPG (Texas Pacific Group): PE lớn Mỹ, đầu tư nhiều thị trường đang phát triển, đã từng mua cổ phần FPT tại Việt Nam đầu những năm 2000
- KKR: PE lớn Mỹ, cùng CVC là cổ đông lớn PropertyGuru từ vòng E
- Phân biệt PE với hedge fund: PE đầu tư dài hạn, bất thanh khoản; hedge fund đầu tư ngắn-trung hạn, thanh khoản cao hơn