Key takeaway
IRR là tỷ suất lợi nhuận thực tế mà một dự án/khoản đầu tư tạo ra. Khi IRR > chi phí vốn (lãi suất vay), dự án đáng đầu tư hơn là trả nợ.
WHAT
IRR (Internal Rate of Return - Tỷ suất hoàn vốn nội bộ): tỷ suất chiết khấu làm cho Giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án bằng 0. Nói đơn giản: đây là mức lợi nhuận hàng năm mà dự án tạo ra tính trên vốn đầu tư.
Ví dụ thực tế (mô hình rửa xe 300 triệu):
- Đầu tư ban đầu: -250 triệu (vốn tự có 50tr + vốn huy động)
- Thu nhập ròng: 10 triệu/tháng = 120 triệu/năm
- Hòa vốn: 2 năm 2 tháng
- IRR tính ra: ~48%/năm
WHY/HOW
Quyết định vay kinh doanh dựa vào so sánh IRR vs chi phí vốn:
- Nếu IRR > lãi suất vay: nên vay để đầu tư (lợi nhuận dự án bù đắp lãi vay và còn dư)
- Nếu IRR < lãi suất vay: nên trả nợ trước (vì trả nợ như “đầu tư” với lợi tức bằng lãi suất vay)
- Nếu IRR = lãi suất vay: trung lập
Case anh Kiệt: IRR 48% >> lãi suất vay 12% → quyết định đầu tư rõ ràng.
Lưu ý: IRR tính trên các giả định về doanh thu, chi phí - cần phân tích kỹ tính khả thi trước.
Related
Notes
- 2024-09
- IRR 48% có nghĩa dự án tạo ra 48% lợi nhuận trên vốn bỏ vào mỗi năm
- Tài sản kinh doanh thường có IRR cao hơn tài sản đầu tư thụ động (cổ phiếu, tiền gửi)
- Hòa vốn 2 năm 2 tháng không phải IRR - chỉ là payback period; IRR tính trên toàn bộ dòng tiền
- Khi tính IRR: phải dùng dòng tiền thực (tiền thu - tiền chi), không phải lợi nhuận kế toán