Key takeaway
PEG so sánh định giá P/E với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, giúp đánh giá cổ phiếu tăng trưởng có giá hợp lý hay không.
WHAT
PEG (Price/Earnings to Growth) là chỉ số kết hợp định giá P/E với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp - thể hiện mối tương quan giữa khả năng tăng trưởng lợi nhuận và mức giá đang phải trả.
Công thức: PEG = P/E ÷ tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (bỏ dấu %)
- Có thể dùng P/E forward (dự phóng) hoặc P/E trailing
- Tăng trưởng lợi nhuận dùng EPS growth rate hoặc ROE growth rate
Phân tích theo ngưỡng PEG:
- PEG < 1: cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp so với tăng trưởng - tiềm năng tăng
- PEG ≈ 1: định giá phù hợp với tăng trưởng
- PEG > 1: cổ phiếu đang định giá cao so với tăng trưởng - cẩn thận
WHY/HOW
P/E đơn thuần chưa phản ánh tốc độ tăng trưởng; một cổ phiếu P/E cao vẫn có thể rẻ nếu tăng trưởng lợi nhuận nhanh. PEG chuẩn hóa định giá theo tăng trưởng, giúp nhà đầu tư nhận diện sớm cổ phiếu tiềm năng tốt nhưng giá còn hợp lý.
PEG còn dùng để so sánh ngành: vẽ biểu đồ tương quan giữa tốc độ tăng ROE (trục ngang) và PEG (trục dọc) để xếp hạng hấp dẫn của các ngành. Ngành lý tưởng là có PEG < 1 và tăng trưởng ROE cao (góc phần tư dưới bên phải).
Related
Notes
-
2026-03
- PVD (2026-03): PEG = 0.7 tại giá 40,000 VND - P/E 21.6x bề ngoài cao nhưng LNST 2025 tăng +47.8% YoY khiến PEG dưới 1, tín hiệu thị trường chưa phản ánh hết tốc độ tăng trưởng lợi nhuận; P/E forward 2025 chỉ 15.3x
- Lưu ý: PEG hữu ích nhất khi tăng trưởng lợi nhuận bền vững - với cổ phiếu chu kỳ như PVD, tốc độ tăng trưởng cao ở đỉnh chu kỳ không kéo dài, PEG thấp có thể là bẫy nếu chu kỳ đảo chiều
- CTD 03/2026: P/E trailing 19.0x, P/E forward 2026 = 11.7x (consensus LNST ~720-730 tỷ); PEG = 0.7 (<1 - hấp dẫn theo tăng trưởng) với tăng trưởng LNST dự phóng ~60% YoY
- Ví dụ thực tế: P/E cao (19x) vs P/E forward thấp (11.7x) cho thấy thị trường đang pricing in kỳ vọng tăng trưởng mạnh - PEG <1 là điều kiện cần nhưng không đủ, cần xác nhận tăng trưởng là bền vững
- VinaCapital công bố sử dụng chỉ số PEG trong tài liệu đầu năm để chọn cổ phiếu.
-
2026-01
- Tháng 1/2026: đa số ngành Việt Nam PEG < 1 → thị trường còn dư địa tăng trưởng.
- Ngành IT/công nghệ: tăng trưởng cao nhưng PEG hơi trên 1 → vẫn có tiềm năng nhưng ít hơn.
- Ví dụ thực tế (2026): HPG (Hòa Phát) - P/E forward ~14x, tăng trưởng ROE ~15% → PEG = 14/15 = 0,93 → tiềm năng tăng.
-
2022-12
- Peter Lynch dùng PEG như một trong 8 tiêu chí chọn lọc cổ phiếu: PEG bằng 1/2 tốc độ tăng trưởng lịch sử là hấp dẫn; PEG trên 2 là không hấp dẫn
- Với cổ phiếu trả cổ tức: dùng biến thể PEG = P/E ÷ (tăng trưởng EPS + tỷ suất cổ tức); tỷ lệ < 0,5 hấp dẫn, > 1 kém