Key takeaway

PE bình quân thị trường là chỉ báo tổng quan về định giá, nhưng nhà đầu tư cần xem PE từng cổ phiếu/ngành - PE thấp chưa chắc là rẻ nếu cổ phiếu không đúng.

WHAT

PE (Price-to-Earnings) bình quân thị trường là hệ số P/E trung bình (hoặc trung vị) của toàn bộ cổ phiếu niêm yết, phản ánh mức độ đắt/rẻ tổng thể của thị trường so với lợi nhuận doanh nghiệp. Công thức: PE = Giá thị trường / EPS (lợi nhuận mỗi cổ phiếu).

WHY/HOW

Cách dùng và hạn chế:

  • So sánh PE hiện tại với trung vị lịch sử 5-10 năm để đánh giá thị trường đắt/rẻ tương đối
  • PE thị trường thấp không có nghĩa mọi cổ phiếu đều rẻ - sự phân hóa lớn giữa các nhóm ngành
  • PE forward (dự phóng) quan trọng hơn PE trailing trong việc ra quyết định
  • Cần kết hợp với triển vọng tăng trưởng lợi nhuận (PEG ratio)

Notes

  • 2026-08

    • Tháng 8/2026: PE thị trường Việt Nam khoảng 11,7 lần, độ lệch chuẩn dưới 1 - vùng tương đối rẻ so với trung vị; AFA Capital dùng phương pháp EP (earnings yield) để dự phóng, kịch bản cơ sở PE 11,5-14,36 lần, tương ứng VN-Index vùng 1640-1840 điểm cho quý 3/2026
    • Thông tin tích cực về nâng hạng FTSE (27 cổ phiếu vào rổ Secondary Emerging Market) được đánh giá là không đủ tạo đột phá định giá trong ngắn hạn - chỉ giúp thị trường “đỡ tiêu cực hơn”; yếu tố nền tảng quyết định vẫn là lãi suất và tốc độ tăng lợi nhuận doanh nghiệp (dự phóng 15-18%/năm, cần vượt tốc độ tăng lãi suất huy động đã tăng ~33% tương đối từ đầu năm)
  • 2025-01

    • PE bình quân thị trường Việt Nam đầu 2025 khoảng 12x - thấp so với trung vị 5 năm
    • Tuy nhiên, VN-Index tăng 12% năm 2024 nhưng nhiều NĐT thua lỗ - minh chứng PE bình quân không đủ để chọn cổ phiếu
  • 2022-01

    • Đầu 2022: P/E VNIndex ~16-17x (trung vị 5 năm), sau khi EPS +35% kéo chỉ số từ 1.100 lên 1.498 điểm cuối 2021
    • Dự báo EPS 2022 tăng 20-25%; hầu hết CTCK đặt mục tiêu VNIndex 1.700-1.800 với giả định P/E duy trì 16-17x
    • Nếu VN được nâng hạng emerging market, P/E có thể tiến lên 20-25x theo mặt bằng các thị trường mới nổi khu vực