Key takeaway
SWOT là bản đồ định vị chiến lược kết hợp nội lực và ngoại cảnh - 4 tổ hợp chiến lược SO/ST/WO/WT giúp doanh nghiệp tận dụng điểm mạnh + cơ hội, đồng thời phòng thủ trước điểm yếu + nguy cơ; nhà đầu tư dùng để đánh giá tính bền vững của lợi thế cạnh tranh.
WHAT
Phân tích SWOT là framework đánh giá chiến lược chia 4 yếu tố theo 2 chiều: (1) Nguồn gốc bên trong: Strengths (điểm mạnh - lợi thế riêng), Weaknesses (điểm yếu - hạn chế nội bộ); (2) Tác nhân bên ngoài: Opportunities (cơ hội - xu hướng thuận lợi từ thị trường, chính sách, công nghệ), Threats (nguy cơ - áp lực cạnh tranh, rủi ro vĩ mô). Từ 4 yếu tố tổng hợp thành 4 chiến lược phối hợp: SO (dùng điểm mạnh tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh đối phó nguy cơ), WO (khắc phục điểm yếu nhờ cơ hội), WT (phòng thủ điểm yếu trước nguy cơ).
WHY/HOW
SWOT kết hợp góc nhìn từ trong ra ngoài (năng lực lõi) và từ ngoài vào trong (cấu trúc ngành theo Porter) - bù đắp điểm mù của từng góc nhìn đơn lẻ. Trong phân tích đầu tư: S và O giúp xác định tiềm năng tăng trưởng; W và T giúp nhận diện rủi ro downside. Doanh nghiệp ở giai đoạn Tăng trưởng thường có S>W và O>T; giai đoạn Suy thoái thì ngược lại. Liên kết với Vòng đời sản phẩm: giai đoạn sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến T (nguy cơ từ đối thủ và sản phẩm thay thế).
Related
Notes
- 2024-09
- SWOT gắn với Vòng đời sản phẩm: iPhone có vòng đời ngắn 12 tháng (ra mắt tháng 9, đỉnh Giáng sinh, bão hòa tháng 2 khi Samsung ra sản phẩm mới, suy thoái đến tháng 9 năm sau) - T (nguy cơ) tăng đột biến khi đối thủ tung sản phẩm cạnh tranh
- 4 chiến lược kết hợp SO/ST/WO/WT phải cụ thể hóa thành hành động và ưu tiên (không chỉ liệt kê) mới có giá trị thực tiễn
Links
- 1.3 Phân tích chiến lược kinh doanh