Key takeaway
Tỷ giá được phân tích qua hai chiều: phần giá (chênh lệch lãi suất trong nước vs. nước ngoài) và phần lượng (cán cân vãng lai + cán cân tài chính), cả hai phải được đánh giá đồng thời để có nhận định đầy đủ.
WHAT
Khung phân tích tỷ giá chia áp lực thành hai thành phần:
- Phần giá: chênh lệch lãi suất giữa đồng nội tệ và đồng ngoại tệ (thường là USD). Khi lãi suất trong nước thấp hơn đáng kể so với Mỹ, nhà đầu tư có động lực vay VND để giữ USD hưởng chênh lệch (carry trade âm).
- Phần lượng: tổng lượng ngoại tệ thực tế ra vào nền kinh tế, bao gồm cán cân vãng lai (xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, kiều hối) và cán cân tài chính (FDI, FII, vay nợ nước ngoài, đáo hạn trái phiếu quốc tế).
WHY/HOW
Nhìn riêng phần giá dễ bỏ sót các cú sốc lượng (ví dụ kho bạc nhà nước phải mua USD lớn để trả nợ đáo hạn, hoặc khối ngoại rút vốn ròng). Ngược lại, nhìn riêng phần lượng có thể bỏ qua áp lực lãi suất kéo dài từ thị trường quốc tế (DXY). Kết hợp cả hai cho phép dự báo kịch bản tỷ giá có cơ sở hơn và lượng hóa được từng yếu tố tác động.
Related
Notes
-
2024-11
- Tại Việt Nam tháng 11/2024: phần giá trong nước đã cải thiện (lãi suất liên ngân hàng overnight ~5,78%, NHNN bơm ròng thay vì hút), nhưng phần giá quốc tế (DXY) vẫn áp lực cao
- Phần lượng: thặng dư thương mại 10 tháng đạt 23,35 tỷ USD nhưng thấp hơn cùng kỳ 1,45 tỷ; kho bạc nhà nước mua 1,18 tỷ USD trong tháng 10 để trả nợ nước ngoài
-
2024-05
- Phần giá: lãi suất VND (lãi suất OMO NHNN tăng lên 4,5%, lãi suất liên ngân hàng tăng) trong khi lãi suất Mỹ có xu hướng giảm sau tháng 9/2024 - chênh lệch đang thu hẹp, áp lực giảm
- Phần lượng: cán cân thương mại kỳ 1 tháng 5/2024 âm 2,63 tỷ USD; cán cân tài chính âm do khối ngoại bán ròng liên tục - đây là yếu tố chủ đạo
- VND mất giá ~4,68% ytd tính đến tháng 5/2024, tương đương mức mất giá các đồng tiền Đông Nam Á khác
-
2024-04
- Tháng 4/2024: tỷ giá tự do vượt mức can thiệp của NHNN; xuất siêu Q1 hơn 8 tỷ USD nhưng áp lực tỷ giá vẫn cao do chênh lệch lãi suất USD-VND còn lớn
- Yếu tố tỷ giá tự do được xem là tín hiệu tâm lý - chiếm tỷ trọng giao dịch thực tế thấp nhưng gây hiệu ứng găm giữ USD
- Ba trụ cột phân tích: (1) tỷ giá tự do phản ánh tâm lý và áp lực nhập khẩu vàng lậu; (2) chênh lệch lãi suất giữa USD và VND trên thị trường liên ngân hàng; (3) cán cân thanh toán gồm cán cân thương mại và cán cân vốn
-
2024-03
- Q1/2024: tỷ giá tự do vượt 25.600 VND/USD (+2% từ đầu năm), vượt trần NHNN nhưng chưa đủ lớn để can thiệp
- Nguyên nhân Q1/2024 chủ yếu từ tâm lý thị trường vàng (chênh lệch SJC vs thế giới ~18 triệu VND/lượng) và lãi suất tiết kiệm thấp dưới 4%
- Xuất siêu đầu năm 2024 vẫn duy trì - cán cân lượng không đủ giải thích áp lực tỷ giá
-
2024-01
- 4 luận điểm tỷ giá 2024 ổn định: (1) FDI hơn 20 tỷ USD tiếp tục vào; (2) kiều hối 12-14 tỷ USD/năm tiếp tục tăng; (3) xuất siêu thương mại; (4) chênh lệch lãi suất thu hẹp khi Fed cắt lãi suất.
- Rủi ro theo dõi: DXY và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm (đang hồi phục sau khi giảm về 4% cuối 2023).
- Tỷ giá tự do chủ yếu tâm lý, ít tác động thực đến tỷ giá liên ngân hàng; yếu tố quyết định là tỷ giá NHTM bán ra cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Dự phóng: biên độ mất giá VND năm 2024 trong khoảng 2-3%.