Key takeaway
Định giá P/S cao (hàng trăm lần) trong M&A startup/tăng trưởng không nhất thiết phi lý - phản ánh kỳ vọng lợi nhuận tương lai khi nền so sánh (mẫu số) đang thấp do giai đoạn đặc biệt (COVID, early stage).
WHAT
Định giá P/S (Price-to-Sales) là phương pháp định giá dựa trên bội số doanh thu, thường dùng cho công ty tăng trưởng cao chưa có lợi nhuận ổn định hoặc đang trong giai đoạn đặc biệt. Phúc Long tháng 1/2022: P/E ~250 lần so với trung bình ngành F&B 25-30 lần. Tuy nhiên Phúc Long tập trung TP.HCM, vừa qua nhiều tháng đóng cửa COVID - mẫu số lợi nhuận thấp bất thường, P/E cao không phản ánh thực lực thật.
WHY/HOW
Khi mẫu số (lợi nhuận/doanh thu hiện tại) bị kéo xuống thấp bởi yếu tố ngoại sinh (COVID, đầu tư mở rộng, one-off costs), bội số P/E hay P/S sẽ rất cao dù giá trị thật không thay đổi. Nhà đầu tư chiến lược như Masan nhìn vào forward earnings (lợi nhuận kỳ vọng tương lai) thay vì trailing P/E. Nguy cơ: báo chí/thị trường so sánh P/E cao với P/E trung bình ngành mà không điều chỉnh cho yếu tố ngoại sinh → nhận xét sai lệch ‘mua quá đắt’. Đúng cách: so sánh định giá trên forward earnings và điều chỉnh cho giai đoạn bất thường.
Related
Notes
- 2022-02
- Phúc Long P/E ~250 lần (vs. ngành giải khát 25-30 lần) tại thời điểm mua tháng 1/2022 - lợi nhuận thấp vì COVID đóng cửa TP.HCM nhiều tháng, mẫu số bị kéo xuống bất thường
- Định giá lần 1 (5/2021, 20%, 15 triệu USD): ~50 lần P/E - gấp đôi trung bình ngành nhưng đang mua thiểu số; lần 2 (1/2022, 31%, 110 triệu USD): ~250 lần do mua kiểm soát + kỳ vọng recovery hậu COVID