Tóm tắt

Webinar P2 trong chuỗi phân tích ngân hàng chuyên sâu, tập trung vào ba loại lệch pha (mismatch) trong quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM): lệch pha kỳ hạn (maturity vs duration mismatch), lệch pha lãi suất (interest rate mismatch) và lệch pha tỷ giá (forex mismatch). Mỗi lệch pha tạo ra rủi ro tương ứng tác động trực tiếp vào NIM và lợi nhuận ngân hàng. Bài giảng sử dụng số liệu BCTC kiểm toán Techcombank 2025 làm ví dụ thực tế, phân tích case SVB 2023 và Credit Suisse như minh chứng hậu quả quản trị kém. Kết thúc giới thiệu thông tư 21/2025 thay thế thông tư 52 về xếp hạng CAMEL và lộ trình AOM Rating tự xây.

Outline / Ý chính

  • Bốn loại rủi ro ngân hàng: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường (lãi suất + tỷ giá), rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động
  • Lệch pha kỳ hạn giản đơn (maturity mismatch): chênh lệch thời gian và số tiền thuần túy giữa tài sản nợ và tài sản có, dẫn đến rủi ro thanh khoản
  • Duration mismatch - lệch pha thời lượng: tích hợp thêm độ nhạy lãi suất (giá trị thời gian của tiền); phân biệt maturity (kỳ hạn, tính gốc) và duration (thời lượng, tính cả lãi và TVM)
  • Ví dụ thực tế Techcombank BCTC 2025: kỳ hạn dưới 1 tháng âm 33.000 tỷ; kỳ hạn trên 5 năm dương 310.000 tỷ (cho vay nhiều, huy động chỉ 862 tỷ)
  • Case SVB 2023: nhận tiền gửi lãi suất <1% (Covid 2020), đầu tư trái phiếu dài hạn 1-1,5%; khi Fed tăng lãi suất lên 5%, trái phiếu mất 80% giá trị - duration gap điển hình
  • Hai loại rủi ro thanh khoản: (1) market liquidity risk - không bán được tài sản với giá nhanh/chi phí thấp; (2) funding liquidity risk - thiếu vốn để đáp ứng nghiệp vụ
  • Giai đoạn Q1-Q3/2025 Việt Nam: tín dụng tăng nhưng lãi suất thấp, dân đổ xô mua vàng, LDR toàn hệ thống căng; lãi suất qua đêm lên 11%, thị trường 2 vọt lên 10%+
  • Thông tư 08/2026: cho phép tính 20% tiền gửi kho bạc nhà nước vào mẫu số LDR - chỉ tác động đến 4 ngân hàng Big Four
  • Các chỉ số thanh khoản Basel 3: LCR (tài sản thanh khoản cao / dòng tiền ra 30 ngày) và NSFR; Việt Nam khó áp dụng ngay do ngân hàng chủ yếu cho vay và thế chấp BĐS
  • Lệch pha lãi suất (interest rate mismatch): tài sản nhạy cảm lãi suất (RSA) vs nợ nhạy cảm lãi suất (RSL); gap này tác động vào NII (thu nhập lãi thuần)
  • Techcombank: lệch pha lãi suất lớn nhất ở kỳ hạn 1-3 tháng âm ~100.000 tỷ; NHNN trần lãi suất dưới 6 tháng là 4,75% khiến gửi ngắn hạn không hấp dẫn
  • Repricing model (mô hình tái định giá): công cụ quản trị rủi ro lãi suất, đánh giá lại giá trị tài sản khi lãi suất thay đổi; RSA và RSL trừ nhau ra gap ảnh hưởng delta NII
  • Chiến lược quản trị lãi suất: khi lãi suất dự kiến tăng - huy động dài hạn cao hơn đối thủ; cho vay cố định dài hạn để lock lãi; công ty bảo hiểm khóa lãi suất cao 2022 qua gửi tiết kiệm dài hạn ở ngân hàng thanh khoản yếu
  • Lệch pha tỷ giá (forex mismatch): tài sản nợ và tài sản có bằng các đồng tiền khác nhau; ví dụ vay ODA ngoại tệ nhưng giải ngân tiền đồng
  • Công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá: forward, swap, CCS (cross currency swap); chi phí bảo hiểm tỷ giá từ USD sang VND hiện ~4-5%, đẩy chi phí vốn lên 13-15%
  • Ba lệch pha - ba rủi ro - đều tác động trực tiếp vào NIM và lợi nhuận ngân hàng; quản trị tốt là cân bằng rủi ro - lợi nhuận
  • Thông tư 21/2025 của NHNN thay thế thông tư 52 về xếp hạng ngân hàng theo mô hình CAMEL; xếp hạng này là cơ sở NHNN phân bổ room tín dụng (không công bố ra ngoài)
  • Dữ liệu AOM Rating Q1/2026: các chỉ số CASA, LDR, cost to income, NIM, tăng trưởng tín dụng, nợ xấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu; Big Four BIDV-CTG tăng trưởng tín dụng thấp, VCB tốt hơn
  • Phân biệt ngân hàng ‘smooth’ (ACB - tăng trưởng đều) vs ‘aggressive’ (đẩy tín dụng 19%+ năm ngoái); năm nay chi phí funding tăng sẽ ảnh hưởng nhóm aggressive
  • Webinar tiếp theo: xếp hạng theo CAMEL và AOM Rating chi tiết; rủi ro tín dụng và nợ xấu là phần sau chuỗi webinar

Khái niệm trích xuất