Tóm tắt
Chương trình Bàn Tròn Đầu Tư tháng 11/2025 với ba chuyên gia phân tích ba điểm nhấn vĩ mô tháng 10 và nội soi chất lượng lợi nhuận BCTC Q3/2025. Ba điểm nhấn: (1) xuất khẩu FDI tăng mạnh trong khi xuất khẩu nội địa giảm âm - chưa từng có trong lịch sử; (2) vênh kỷ lục giữa tỷ giá tự do và tỷ giá chính thức; (3) chu kỳ tăng lãi suất huy động mới bắt đầu. Về BCTC Q3: lợi nhuận toàn thị trường quý đầu tiên giảm so với quý trước sau 6 quý tăng liên tiếp; ngành chứng khoán thiết lập đỉnh lịch sử là động lực chính.
Outline / Ý chính
Phần 1: Ba điểm nhấn vĩ mô tháng 10/2025
-
Lệch pha xuất khẩu FDI vs nội địa
- Xuất khẩu toàn nền kinh tế T10 tăng ~17,3%
- Khu vực FDI: tăng 30-35%; Khu vực nội địa: âm ~1% - chưa từng có trong lịch sử
- Nguy cơ: FDI giữ ngoại tệ ở nước ngoài hoặc chuyển lợi nhuận ra → áp lực tỷ giá dài hạn
-
Vênh tỷ giá tự do - chính thức lên mức kỷ lục
- Tỷ giá chính thức bám sát trần NHNN, có xu hướng giảm nhưng vẫn bị “đóng phích” sát trần - thể hiện NHNN đang can thiệp liên tục
- Tỷ giá tự do lập kỷ lục so sánh với tỷ giá chính thức - vênh chưa từng thấy
- Người dân xếp hàng đổi đô qua danh nghĩa “du lịch/du học” để mua găm giữ
- Ngân hàng Nhà nước đã tăng cường kiểm soát kênh bán ngoại tệ
-
Lãi suất: bước vào chu kỳ tăng huy động mới
- Lãi suất liên ngân hàng qua đêm duy trì trên mức bình thường (~6%), vượt cả lãi suất OMO
- Ngân hàng nhỏ không có trái phiếu làm tài sản đảm bảo → không tiếp cận được OMO → phải vay trên thị trường 2 với lãi cao
- Ngân hàng lớn có trái phiếu → vay OMO rẻ 4-4,5%, cho vay liên ngân hàng 6-7% → kiếm chênh
- Tháng 10/2025: chính thức bước vào chu kỳ tăng lãi suất huy động mới; ngân hàng thương mại lớn kỳ hạn 12 tháng từ 4,7% lên 4,78-4,8%; ngân hàng nhỏ tăng sớm hơn 1-2 tháng
- Hệ thống ngân hàng đang “khát vốn” - nhiều nguồn xác nhận
-
Bổ sung từ chuyên gia khác
- Tiêu dùng bán lẻ T10: tăng ~9% nhưng trừ lạm phát chỉ còn ~4% - nhu cầu thực yếu
- Tốc độ tăng tiêu dùng bán lẻ đang suy giảm dần
- Lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm vượt 4% - các ngân hàng yêu cầu lợi suất TPCP cao hơn mới mua → cạnh tranh giữa tín dụng và TPCP trong phân bổ nguồn vốn ngân hàng
Phần 2: BCTC Q3/2025 - Chất lượng lợi nhuận
-
Tổng quan lợi nhuận thị trường Q3/2025
- Lợi nhuận đạt ~157.000 tỷ đồng
- Lần đầu tiên sau 6 quý tăng liên tiếp: QQ giảm ~2,1-2,2%
- Nhưng tăng trưởng YoY vẫn đạt ~27% - vẫn cao
-
Phân tích cấu phần - lệch pha chất lượng
- Ngành chứng khoán: đóng góp kỷ lục lịch sử; khi bỏ ngành chứng khoán ra, tăng trưởng tổng thị trường gần như mất đi hoàn toàn
- Một ngành không tên (màu xanh da trời, thường đóng góp ~100 tỷ): Q3 đóng góp ~3.000 tỷ - chiếm ~2% lợi nhuận toàn thị trường
- Ngân hàng: vẫn chiếm khoảng 50% lợi nhuận toàn thị trường
-
Bẫy lợi nhuận phụ thuộc một lần (one-off)
- Lợi nhuận quý có thể bị thổi phồng bởi cục lợi nhuận one-off từ ngành không có tính bền vững → quý tiếp theo sẽ sụt giảm mạnh
- Ví dụ trước: ngành phân phối ô tô (Hyundai) - sau khi hạch toán one-off, các quý sau sụt giảm
-
Nội soi 8 ngân hàng - khái niệm NIM trong bối cảnh mới
- Lãi suất huy động đầu vào tăng, báo chí nói lãi suất cho vay đầu ra giảm → NIM chịu áp lực
- Thực tế: cho vay BĐS và cá nhân đang tăng lãi, chỉ có một số lĩnh vực ưu đãi mới giảm
- Cần theo dõi NIM Q4/2025 và Q1/2026 để kết luận chính xác
Khái niệm trích xuất
- Lệch pha xuất khẩu FDI - nội địa - hiện tượng chưa từng có: FDI tăng 30-35% trong khi nội địa -1%
- Tỷ giá tự do và tỷ giá chính thức - vênh kỷ lục T10/2025; NHNN kiểm soát qua can thiệp trực tiếp
- Tăng trưởng tín dụng - khát vốn, lãi suất liên ngân hàng cao; chu kỳ tăng lãi huy động mới
- Chất lượng lợi nhuận - phân tích cấu phần Q3: lợi nhuận toàn thị trường phụ thuộc one-off chứng khoán
- Lạm phát giá tài sản vs lạm phát tiêu dùng - lạm phát CPI thấp 3%, nhưng lạm phát tài sản (vàng, BĐS, cổ phiếu) cao → người dân chuyển tiền sang tài sản