Tóm tắt

Video giải thích chi tiết cách tính EPS (lãi cơ bản trên cổ phiếu) theo chuẩn mực kế toán Bộ Tài chính Việt Nam, bao gồm tử số (lợi nhuận phân bổ cho cổ đông công ty mẹ trừ quỹ khen thưởng phúc lợi) và mẫu số (số cổ phiếu bình quân gia quyền theo thời gian lưu hành). Phân biệt Basic EPS vs Diluted EPS và chỉ ra hai rủi ro chính: pha loãng cổ phiếu (mẫu số) và chất lượng lợi nhuận ảo (tử số). Ví dụ thực tế với FPT năm 2022.

Outline / Ý chính

  • EPS là gì: Earning Per Share - lợi nhuận tạo ra cho mỗi cổ phiếu; là chữ E trong P/E
  • Công thức tử số: lợi nhuận phân bổ cho cổ đông công ty mẹ (dòng 61 BCTC hợp nhất), trừ quỹ khen thưởng phúc lợi (phần của CBCNV, không phải của cổ đông)
  • Công thức mẫu số: số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền theo thời gian lưu hành thực tế trong kỳ (không phải số cổ phiếu tại thời điểm cuối kỳ)
  • Sai lầm phổ biến: nhiều CTCK dùng số cổ phiếu cuối kỳ thay vì bình quân gia quyền, cho ra EPS khác nhau giữa các nguồn
  • Ví dụ FPT 2022: lợi nhuận cho cổ đông mẹ 5.310 tỷ, số CP bình quân 1.094 triệu (đầu năm 907tr, cuối năm 1.097tr) EPS = 4.429 đồng, P/E = 17,4x
  • Diluted EPS (lãi suy giảm): giữ nguyên tử số, tăng mẫu số thêm cổ phiếu dự kiến phát hành tương lai (từ trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi, ESOP…) để thấy mức pha loãng
  • Rủi ro tử số: lợi nhuận ảo do kỹ thuật kế toán (tay trái - tay phải, ghi nhận sớm…)
  • Khác biệt chuẩn mực: VAS vs IFRS khiến EPS không so sánh được trực tiếp giữa Việt Nam và các thị trường khác

Khái niệm trích xuất