Key takeaway
Ngân hàng phải quản lý khe hở (gap) giữa tài sản nhạy cảm với lãi suất/tỷ giá (RSA) và nợ nhạy cảm với lãi suất/tỷ giá (RSL) theo từng kỳ hạn - khe hở càng lớn, lợi nhuận và giá trị ngân hàng càng nhạy với biến động lãi suất/tỷ giá thị trường.
WHAT
Tài sản nhạy cảm với rủi ro (RSA - Rate Sensitive Assets) và nợ nhạy cảm với rủi ro (RSL - Rate Sensitive Liabilities) là các khoản mục trên bảng cân đối của ngân hàng mà giá trị hoặc dòng tiền sẽ thay đổi khi lãi suất hoặc tỷ giá thị trường thay đổi. Khe hở (gap, hay ‘độ lệch’) là chênh lệch giữa RSA và RSL trong một kỳ hạn nhất định - có thể là khe hở kỳ hạn (maturity/repricing gap), khe hở tỷ giá (FX gap), hoặc kết hợp cả giá trị thời gian của tiền.
WHY/HOW
Đây là đặc thù riêng của ngân hàng (và các định chế tài chính khác) so với doanh nghiệp sản xuất thông thường: tài sản (cho vay, đầu tư) và nguồn vốn (huy động) đều có kỳ hạn và lãi suất/tỷ giá khác nhau, tạo ra khe hở. Khi lãi suất thị trường biến động, khe hở dương hay âm sẽ quyết định lợi nhuận ngân hàng tăng hay giảm (NIM bị ảnh hưởng). Hiểu khe hở RSA-RSL là điều kiện để đánh giá rủi ro lãi suất/tỷ giá của một ngân hàng - không thể định giá ngân hàng chỉ bằng cách nhân tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận quá khứ lên tương lai mà phải hiểu cấu trúc tài sản-nợ nhạy cảm này.
Related
Notes
- 2021-04
- Khái niệm RSA/RSL (tài sản có/tài sản nợ nhạy cảm với rủi ro) và ‘khe hở’ (gap, độ lệch) là điểm khác biệt cốt lõi của ngân hàng so với doanh nghiệp thường khi định giá.
- Có nhiều loại khe hở: khe hở kỳ hạn (lãi suất theo kỳ hạn), khe hở tỷ giá (FX gap), và khe hở kết hợp giá trị thời gian của tiền.
- Định giá ngân hàng đòi hỏi hiểu quản trị rủi ro (mô hình CAMELS) chứ không chỉ áp công thức tăng trưởng lợi nhuận đơn giản.