Key takeaway
Ngưỡng tự do tài chính là con số tài sản cụ thể khi đạt được thì thu nhập thụ động đủ bù chi phí sống - tính bằng chi phí sống hàng năm chia cho lợi suất đầu tư kỳ vọng.
WHAT
Ngưỡng tự do tài chính (FI number) là tổng vốn tài sản tài chính tối thiểu cần tích lũy để thu nhập thụ động từ danh mục đầu tư trang trải toàn bộ chi phí sống mà không cần làm việc. Đây là con số cụ thể, có thể tính toán được dựa trên lối sống và lợi suất đầu tư kỳ vọng.
WHY/HOW
Công thức: FI number = chi phí sống hàng năm / lợi suất đầu tư. Lợi suất thường dùng 6-10%/năm tùy hồ sơ rủi ro (thận trọng dùng 6-8%, tăng trưởng dùng 10%). Ví dụ: chi tiêu 65tr/tháng = 780tr/năm, lợi suất 8% thì FI number = 9.75 tỷ. Biết FI number giúp tránh ‘cái bẫy mãi miết kiếm tiền’ - khi đạt đủ con số thì có thể chủ động chọn lối sống thay vì tiếp tục làm việc vì không biết bao nhiêu là đủ.
Con số ‘1 triệu USD’ phổ biến đến từ giả định lợi tức thụ động chỉ 4%/năm (chuẩn các nước phát triển có lãi suất thấp) và mức chi tiêu khoảng 40.000 USD/năm. Ở thị trường có lợi suất đầu tư cao hơn (như Việt Nam, 9-11%/năm), cùng một mức chi tiêu sẽ cho ra ngưỡng tự do tài chính thấp hơn đáng kể - ví dụ chi tiêu 400 triệu/năm với lợi suất 9.4% chỉ cần khoảng 4.25 tỷ đồng, thay vì áp máy móc con số 1 triệu USD (~23 tỷ đồng). Ngưỡng tự do tài chính phải tính theo lợi suất đầu tư thực tế khả dụng tại thị trường của mình và mức chi tiêu thực của bản thân, không nên copy nguyên con số chuẩn từ nước khác.
Related
- Lean FIRE
- Tự do tài chính
Notes
-
2023-07
- Ví dụ giáo trình AFA: chi tiêu mong muốn lúc đạt TĐTC = 900tr/năm (gia đình); kỳ vọng lợi suất đầu tư 20%/năm, trừ lạm phát 4% = còn 16%/năm thực; vốn cần = 900tr / 16% = 5.625 tỷ
- Tính theo 4% rule (Mỹ): cùng chi tiêu 200tr/năm cần 5 tỷ; theo lợi suất thực VN 16% chỉ cần ~1.25 tỷ - cho thấy sự khác biệt lớn khi dùng thị trường khác nhau
- Khuyến nghị: đặt mục tiêu tự do tài chính trước 35 tuổi, lấy chi tiêu hiện tại + kỳ vọng gia đình làm cơ sở tính
-
2022-07
- Công thức minh họa: chi tiêu 65tr/tháng x12 = 780tr/năm; 780tr / 8% = 9.75 tỷ vốn tài chính cần thiết
- Với hồ sơ thận trọng (lớn tuổi) dùng 8%/năm; hồ sơ tăng trưởng dùng 10%/năm
- Case: có 40 tỷ BDS nhưng FI number chỉ ~10 tỷ tài sản tài chính - chỉ cần cơ cấu lại, không cần tích lũy thêm
-
2021-04
- Nguồn gốc con số ‘1 triệu USD tự do tài chính’: các nước phát triển tính lợi tức thụ động 4%/năm, chi tiêu khoảng 40.000 USD/năm (~1 tỷ VND/năm) thì cần vốn 1 triệu USD (40.000 / 4% = 1.000.000)
- Việt Nam là quốc gia đang phát triển, lợi suất đầu tư khả dụng cao hơn nhiều (tham chiếu lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 10 năm của 4 ngân hàng quốc doanh thời điểm đó khoảng 11%/năm, được dùng làm mốc loại trừ ảnh hưởng lạm phát vì lãi suất tiết kiệm tự điều chỉnh theo lạm phát)
- Ví dụ minh họa: nếu chi tiêu 400 triệu/năm và lợi suất kỳ vọng 9.4%/năm thì ngưỡng tự do tài chính = 400 / 0.094 ~ 4.25 tỷ đồng - thấp hơn nhiều so với áp máy móc chuẩn ‘1 triệu USD’ của nước phát triển
- Bài học: ngưỡng tự do tài chính phải tính theo lợi suất đầu tư thực tế khả dụng tại thị trường của mình và mức chi tiêu thực của bản thân, không nên copy nguyên con số từ chuẩn nước khác