Key takeaway

Công ty chứng khoán có nhiều nguồn doanh thu ngoài phí hoa hồng - bao gồm margin, tư vấn và quản lý tài sản - cho phép một số công ty áp dụng mô hình Zero Fee để thu hút khách hàng.

WHAT

Mô hình doanh thu công ty chứng khoán bao gồm nhiều dòng: (1) phí hoa hồng giao dịch (brokerage commission), (2) lãi cho vay margin, (3) phí tư vấn đầu tư, (4) phí quản lý tài sản/gia sản, (5) tự doanh (proprietary trading). Mỗi dòng có đặc điểm rủi ro và biên lợi nhuận khác nhau.

Theo Thông tư 334, doanh thu CTCK phân thành 3 luồng chính: (1) Tự doanh - gồm FVTPL (ghi lãi/lỗ chưa thực hiện vào P&L từng kỳ), AFS (chỉ ghi vào thu nhập toàn diện khác khi chưa bán) và HTM (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi - lãi cố định); (2) Cho vay margin - lãi suất ký quỹ từ khách hàng vay mua cổ phiếu; (3) Môi giới - phí hoa hồng giao dịch. Chi phí tài chính (lãi đi vay để tài trợ cho vay margin) là khoản chi lớn làm giảm lợi nhuận thuần.

WHY/HOW

Khi phí hoa hồng giao dịch bị cạnh tranh về 0, các công ty chứng khoán chuyển sang tăng tỷ trọng doanh thu từ margin và dịch vụ tư vấn/quản lý tài sản cao cấp. Đây là xu hướng toàn cầu - Robinhood tại Mỹ kiếm tiền chủ yếu từ payment for order flow và lãi tiền mặt, không phải từ phí giao dịch.

CTCK phải đi vay vốn ngắn hạn để cho khách hàng vay margin; lãi đi vay (chi phí tài chính) thường xuyên cao hơn doanh thu tài chính (cổ tức, tỷ giá), nên lợi nhuận tài chính thuần thường âm. Khi thị trường giảm: môi giới giảm (ít giao dịch), margin giảm (khách hàng rút tiền), FVTPL ghi lỗ - cả 3 luồng đồng thời bất lợi. Mô hình của từng CTCK khác nhau: SSI và VND thiên về tự doanh + margin; Bản Việt thiên về margin + môi giới tổ chức.

Notes

  • 2026-03

    • HCM 2025: doanh thu 5.136 tỷ (+20.1% YoY), LNST 1.179 tỷ (+13.4%), biên LN ròng 22.9% - vượt đỉnh 2021 về doanh thu nhưng biên giảm do chi phí vốn margin tăng
    • Ba trụ cột: lãi margin 732 tỷ (+14% YoY) là lớn nhất; tự doanh fixed-income 582 tỷ (+2%); môi giới theo thị phần HOSE 6.52%
    • Vượt kế hoạch doanh thu 2 năm liên tiếp (134% và 116%) nhưng chưa đạt kế hoạch LNST (89.6% và 92%) - chi phí tăng nhanh hơn kế hoạch
  • 2024-03

    • Các CTCK Việt Nam áp dụng Zero Fee bù đắp bằng: margin, tư vấn quản lý gia sản, và các dịch vụ tài chính khác
    • Mô hình này hút nhà đầu tư mới trong giai đoạn thị trường bùng nổ đầu 2024
  • 2023-09

    • SSI và HCM: đầu tư nhiều vào FVTPL và HTM - mô hình thiên về đầu tư chứng khoán tự doanh là chính
    • VND: HTM và AFS chiếm tỷ trọng lớn - mô hình treasury: đi vay ngắn hạn, cho NĐT vay margin, hưởng chênh lệch lãi suất (spread banking)
    • Phân biệt mô hình giúp dự báo tác động: thị trường tăng FVTPL-heavy (SSI/HCM) lãi nhiều hơn; thị trường giảm treasury-heavy (VND) ổn định hơn về thu nhập
  • 2023-01

    • SSI 2022: doanh thu hoạt động 6.335 tỷ, chi phí tài chính (lãi vay) 1.400 tỷ vs doanh thu tài chính (tỷ giá, cổ tức) chỉ 180 tỷ lợi nhuận tài chính thuần âm ~1.200 tỷ; lãi sau thuế 1.697 tỷ
    • VNDirect 2022: doanh thu 6.829 tỷ; FVTPL là nguồn lãi lớn nhất 3.293 tỷ; môi giới 1.249 tỷ; cho vay 1.600 tỷ; chi phí dự phòng tài chính 958 tỷ
    • Bản Việt 2022: nguồn lãi chính từ cho vay margin (~7.008 tỷ dư nợ, lãi vay ~477 tỷ) và môi giới tổ chức (tăng từ 857 lên 1.001 tỷ trong năm thị trường giảm)
  • 2022-07

    • SSI H1/2022: tổng doanh thu hoạt động hơn 1.000 tỷ, 3 nguồn chính cân đối nhau: FVTPL ~1.000 tỷ, AFS ~1.000 tỷ (đã thực hiện), cho vay margin ~1.000 tỷ; tổng chi phí 1.400 tỷ; lợi nhuận sau thuế khoảng 537 tỷ H1
    • SHS H1/2022: tổng doanh thu 621 tỷ, tổng chi phí 933 tỷ; lợi nhuận kế toán chỉ 32 tỷ - nhỏ bởi chi phí cao
    • VND H1/2022: tổng doanh thu 3.600 tỷ; 3 nguồn: FVTPL tự doanh, HTM trái phiếu (210 tỷ lãi coupon), cho vay margin (11.000 tỷ dư nợ); lợi nhuận sau thuế 1.286 tỷ tăng mạnh vs cùng kỳ nhưng vốn tăng rất lớn (phát hành mạnh 2021)
    • Cấu trúc danh mục tự doanh khác nhau: SSI chủ yếu FVTPL là chứng chỉ tiền gửi (ổn định), SHS nhiều cổ phiếu AFS (che lỗ), VND thuần FVTPL cổ phiếu (phản ánh thẳng)