Key takeaway

Kết quả kinh doanh ngân hàng phản ánh sức khỏe hệ thống tín dụng; sự phân hóa giữa các ngân hàng phản ánh chiến lược và khả năng quản lý rủi ro khác nhau.

WHAT

Kết quả kinh doanh ngân hàng được đánh giá qua các chỉ số: tăng trưởng lợi nhuận trước/sau thuế, tăng trưởng tín dụng (dư nợ), tỷ lệ nợ xấu (NPL), NIM (net interest margin - biên lãi suất ròng), tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Phân tích theo quý/năm để thấy xu hướng và phát hiện phân hóa ngành.

WHY/HOW

Theo dõi kết quả kinh doanh ngân hàng quan trọng vì: ngành ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số TTCK Việt Nam (VN-Index ~30-40%); NPL tăng báo hiệu rủi ro hệ thống; biến động NIM phản ánh tác động của chính sách lãi suất. Sự phân hóa giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ phản ánh khả năng chịu đựng của hệ thống.

Notes

  • 2023-04

    • Q1/2023: 8 ngân hàng công bố kết quả - VPBank tăng trưởng lợi nhuận 36%, ACB tăng 24%; trong khi ngành chứng khoán phân hóa mạnh - 69 CTCK công bố, chỉ 8 đơn vị tăng trưởng lợi nhuận; VNDirect báo lãi giảm 82%
  • 2022-10

    • Q3/2022 ngành ngân hàng: thu nhập +26.7%, lợi nhuận ròng +40.8% - bất ngờ tích cực khi thị trường lo ngại về rủi ro trái phiếu
    • Techcombank Q3/2022: thu nhập lãi thuần 7.565 tỷ (+12.2%), thu nhập dịch vụ 2.123 tỷ (+41.8%)
    • VPBank cũng công bố kết quả - cùng nhóm ngân hàng tư nhân lớn như ACB, Liên Việt đã công bố; nhóm ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV) chưa công bố tại thời điểm 26/10/2022