Key takeaway

Bảng giá vàng của các công ty kinh doanh vàng tại Việt Nam thường chia 3 nhóm sản phẩm (vàng miếng, vàng nhẫn tiêu chuẩn, nữ trang) với 2 cột giá mua vào/bán ra - hiểu đúng cấu trúc này giúp tránh nhầm lẫn khi so sánh và giao dịch.

WHAT

Bảng giá vàng của một công ty kinh doanh vàng (SJC, Bảo Tín Minh Châu, Doji, Phú Quý, PNJ…) thường gồm: (1) tên sản phẩm, (2) giá mua vào - mức công ty mua lại từ khách hàng, (3) giá bán ra - mức công ty bán cho khách hàng. Sản phẩm được chia thành 3 nhóm chính: vàng miếng (SJC 1 lượng và các phân số 1/2, 1/5, 1 chỉ…), vàng nhẫn tiêu chuẩn (vàng 9999/4 số 9, ví dụ vàng nhẫn SJC), và nữ trang/trang sức.

WHY/HOW

Mỗi công ty trình bày bảng giá theo cách riêng (thứ tự sản phẩm khác nhau, một số hãng đưa sản phẩm của chính họ lên đầu), nên nhà đầu tư cần xác định rõ mình đang xem giá của loại sản phẩm nào trước khi so sánh giữa các công ty hoặc với giá thế giới. Nhầm cột mua/bán hoặc nhầm loại sản phẩm (vàng miếng vs nhẫn vs nữ trang) dễ dẫn đến quyết định mua/bán sai giá.

Notes

  • 2020-11
    • SJC chia 3 nhóm: vàng miếng SJC (1 lượng, 1/2, 1/5, 1 chỉ), vàng nhẫn tiêu chuẩn SJC 9999, và nữ trang
    • Ví dụ SJC ngày quay: vàng miếng mua 54,1 triệu/bán 54,9 triệu (chênh 500 nghìn); vàng nhẫn 53,4 triệu mua/53,9 triệu bán (chênh 550 nghìn)
    • Bảo Tín Minh Châu sắp xếp khác SJC: đưa sản phẩm của chính hãng (Đạt Thành Thăng Long, vàng nhẫn tròn trơn 4 số 9) lên đầu bảng