Tóm tắt

Chương trình tài chính và quản trị doanh nghiệp thảo luận với hai chuyên gia từ công ty kiểm toán SS Global về thực trạng và giải pháp cho báo cáo phát triển bền vững (ESG) tại Việt Nam. Số liệu khảo sát 500 doanh nghiệp niêm yết: chỉ 15% có nhận thức rõ về tác động biến đổi khí hậu; chỉ 3% công bố đầy đủ mục tiêu định lượng ESG. Đề xuất quy trình 90 ngày biến dữ liệu thành báo cáo ESG và chuẩn ISSB (S1, S2) là hướng đi quốc tế.

Outline / Ý chính

  1. Định nghĩa phát triển bền vững và ba trụ cột ESG

    • Phát triển bền vững = đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại tới nhu cầu thế hệ tương lai
    • E (Environmental): tác động môi trường - phát thải, năng lượng, nước, chất thải
    • S (Social): trách nhiệm xã hội - người lao động, khách hàng, cộng đồng
    • G (Governance): quản trị công ty - minh bạch, trách nhiệm, cân bằng lợi ích cổ đông
  2. Thực trạng báo cáo ESG tại Việt Nam (500 doanh nghiệp niêm yết)

    • Nhận thức rõ về biến đổi khí hậu: 15%
    • Công bố đầy đủ chỉ số đo lường phát thải: 5%; chưa đầy đủ 7%; chưa công bố ~88%
    • Công bố đầy đủ mục tiêu định lượng ESG: 3%
    • Cam kết/chiến lược hành động giảm khí nhà kính đầy đủ: 4%; thông tin sơ sài 18%
    • “Báo cáo cho có”: nhiều doanh nghiệp chỉ có 2 tuần trước deadline để hoàn thiện mục ESG trong báo cáo thường niên
  3. Khung báo cáo và chuẩn mực quốc tế

    • GRI (Global Reporting Initiative): phổ biến nhất tại Việt Nam hiện tại
    • TCFD: Taskforce on Climate-related Financial Disclosures - tích hợp vào IFRS S2
    • ISSB (International Sustainability Standards Board của IASB): chuẩn mực mới
      • IFRS S1: yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến bền vững
      • IFRS S2: yêu cầu công bố liên quan đến khí hậu (tích hợp TCFD)
    • Xu hướng: các nước (kể cả Việt Nam sẽ sửa Thông tư 96) đang chuyển sang chuẩn ISSB
    • Tồn tại: nhiều khung chuẩn tồn tại song song, doanh nghiệp khó chọn; kiểm toán viên ESG khan hiếm
  4. Tồn tại phổ biến trong báo cáo ESG Việt Nam

    • Không có chỉ số cụ thể - chỉ mô tả chung chung
    • Không có cam kết mục tiêu định lượng
    • Thiếu đảm bảo từ tổ chức độc lập (kiểm toán ESG)
    • Chỉ đo lường được Phạm vi 1 và 2 (phát thải trực tiếp/năng lượng); hầu như không đo Phạm vi 3 (chuỗi cung ứng)
    • Cấu trúc: copy template GRI rồi điền thông tin chung chung không có bằng chứng
  5. Quy trình 90 ngày biến dữ liệu thành báo cáo ESG

    • Bước 1: Xác định mục tiêu phát triển bền vững phù hợp chiến lược công ty
    • Bước 2: Đánh giá hệ thống dữ liệu hiện có và xác định chỉ tiêu cần đo lường
    • Bước 3: Thu thập dữ liệu và đo lường
    • Bước 4: Đánh giá độc lập (kiểm toán ESG) - giúp tìm điểm yếu và cải thiện
    • Bước 5: Đào tạo và truyền thông (nội bộ và ra bên ngoài)
  6. Tại sao ESG quan trọng ngay cả với doanh nghiệp vừa và nhỏ

    • Doanh nghiệp xuất khẩu (dệt may, nhựa, nông nghiệp): đối tác nước ngoài yêu cầu chứng nhận ESG
    • Nhà đầu tư, ngân hàng, khách hàng đều đánh giá theo tiêu chí ESG
    • Giá trị doanh nghiệp thực = giá trị kinh tế tạo ra − chi phí ngoại sinh cho xã hội; doanh nghiệp kinh doanh lãi nhưng xã hội gánh chi phí ô nhiễm → giá trị thực là âm

Khái niệm trích xuất