Tóm tắt

Video phân tích cơ cấu lợi nhuận của 9 ngân hàng niêm yết Việt Nam trong năm 2020, chỉ ra 4 mảng thu nhập chính: thu nhập lãi thuần (NIM), thu nhập phí dịch vụ (bao gồm bancassurance), thu nhập từ đầu tư/ngoại hối, và tối ưu chi phí hoạt động. Video nhấn mạnh chất lượng lợi nhuận phụ thuộc vào tỷ lệ lãi dự thu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, và mức độ CASA. Trong năm 2020, nhiều ngân hàng bù đắp tín dụng khó khăn bằng lãi từ đầu tư trái phiếu (lãi suất giảm - giá trái phiếu tăng) và swap lãi suất, song đây là lợi nhuận chưa thực hiện (unrealized) hoặc ăn trước.

Outline / Ý chính

  • 4 mảng thu nhập ngân hàng: (1) Thu nhập lãi thuần - NIM; (2) Thu nhập phí dịch vụ bao gồm bancassurance; (3) Thu nhập đầu tư - ngoại hối - trái phiếu; (4) Tối ưu chi phí hoạt động (CIR)
  • NIM chiếm khoảng 70% cơ cấu thu nhập ngân hàng; xu hướng giảm dần khi ngân hàng hiện đại hóa
  • CASA - tiền gửi không kỳ hạn - là lợi thế cạnh tranh bền vững vì giảm chi phí vốn; Vietcombank, MB, Techcombank dẫn đầu
  • Bancassurance đóng góp ngày càng lớn: Techcombank dẫn đầu tỷ trọng, Vietcombank khoảng 1.900 tỷ (~10% thu nhập)
  • Chất lượng lợi nhuận: lãi dự thu lớn = lợi nhuận ‘treo trên sổ’, chưa thu được tiền thực - rủi ro tiềm ẩn
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu: ACB cao nhất (~160%), ngân hàng nào bao phủ cao thì đệm rủi ro tốt hơn
  • Thông tư 01/2020 cho phép giữ nguyên nhóm nợ COVID - nợ xấu thực chất chưa phản ánh đúng năm 2020, rủi ro dồn sang 2021
  • Lợi nhuận từ ngoại hối/trái phiếu năm 2020: Vietcombank ~18,5%, Sacombank ~12,9% đóng góp từ FX; lãi suất giảm làm giá trái phiếu tăng tạo lợi nhuận đầu tư
  • CIR (chi phí hoạt động/doanh thu): MB dẫn đầu tiết kiệm; quỹ lương cao không hẳn xấu nếu tạo năng lực tăng trưởng
  • VPBank - FE Credit: mô hình cho vay tiêu dùng không tài sản đảm bảo - ROE cao nhưng rủi ro dự phòng lớn hơn

Khái niệm trích xuất