Tóm tắt

Buổi chia sẻ của anh Hoàng Đức Hùng (Partner PwC) về hiện trạng kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Việt Nam năm 2017. Diễn giả phân tích vì sao KTNB chỉ thực sự bắt buộc/mạnh ở ngân hàng và các tập đoàn đa quốc gia (MNC), trong khi phần lớn doanh nghiệp Việt còn lúng túng về tên gọi, vị trí tổ chức và mục đích của bộ phận này. Trọng tâm xoay quanh tính độc lập và khách quan của KTNB, cơ chế báo cáo lên cấp quản trị (governing body) thay vì cấp điều hành, và mối quan hệ chặt với quản trị doanh nghiệp. Diễn giả nhấn mạnh KTNB đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát (thiết kế và vận hành) chứ không phải điều tra quy trách nhiệm hay săn gian lận theo yêu cầu của chủ doanh nghiệp.

Outline / Ý chính

  • Bối cảnh: KTNB tại VN gần như bắt buộc và phát triển nhất ở ngân hàng; ở MNC (Honda, ANZ…) KTNB thường tập trung ở công ty mẹ dưới dạng share service và cung cấp cho công ty con qua hợp đồng chia sẻ dịch vụ.
  • Chênh lệch chất lượng quản trị giữa các doanh nghiệp lớn: Vinamilk dẫn đầu về corporate governance, trong khi nhiều tập đoàn thành công về business vẫn mang dáng dấp family business, cơ cấu KTNB lập rồi bỏ nhiều lần.
  • Tính độc lập (independence, ở cấp tổ chức) và tính khách quan (objectivity, ở cấp cá nhân) là cốt lõi; KTNB nằm trong doanh nghiệp, hưởng lương nội bộ nên luôn tồn tại xung đột lợi ích tiềm ẩn.
  • Nguyên tắc báo cáo kép theo thông lệ IIA: báo cáo hành chính cho CEO nhưng báo cáo và chịu giám sát chuyên môn từ governing body (HĐQT/Ủy ban kiểm toán) để bảo đảm độc lập cao nhất.
  • KTNB là một cấu phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp; muốn KTNB hữu hiệu thì cả hệ thống quản trị (HĐQT, cổ đông, cơ quan quản lý thị trường như UBCK) phải đồng hành và tạo sức ép.
  • Hiện trạng rối loạn về tên gọi và vị trí: doanh nghiệp Việt lẫn lộn phòng kiểm soát nội bộ / phòng kiểm toán nội bộ / ban kiểm soát; ban kiểm soát nhiều khi chỉ mang tính hình thức, KTNB bị đặt dưới giám đốc tài chính nên mất độc lập.
  • Phân biệt vai trò: KTNB không ký vào tờ trình/quy trình tác nghiệp (mất độc lập), không phải thanh tra quy kết trách nhiệm hay điều tra gian lận theo yêu cầu.
  • KTNB đánh giá effectiveness của kiểm soát: thiết kế có phù hợp không và có vận hành đúng thiết kế không; khác với performance audit (value for money) thường dùng trong khu vực công.
  • Hạn chế nguồn nhân lực và kỳ vọng sai lệch: chủ doanh nghiệp thường muốn KTNB làm tai mắt, bắt phát hiện gian lận, trong khi vai trò chuẩn của KTNB là đưa ra cảnh báo (red flag) và khuyến nghị cải thiện hệ thống.

Khái niệm trích xuất